honored
Pronunciation
/ˈɑnɝd/
honoured

Định nghĩa và ý nghĩa của "honored"trong tiếng Anh

honored
01

được vinh danh, được kính trọng

highly regarded or respected for one's achievements, qualities, or contributions
honored definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most honored
so sánh hơn
more honored
có thể phân cấp
Các ví dụ
The honored artist's work was displayed in galleries around the world.
Tác phẩm của nghệ sĩ được vinh danh được trưng bày tại các phòng trưng bày trên khắp thế giới.
02

vinh dự, đặc ân

feeling deeply privileged, grateful, or respected in a specific situation or by a particular recognition or gesture
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng