Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
honorably
01
một cách đáng kính, với danh dự
with honesty, fairness, and a commitment to moral values
Các ví dụ
They negotiated the contract honorably, without taking advantage of the other party.
Họ đã thương lượng hợp đồng một cách danh dự, mà không lợi dụng bên kia.
02
một cách đáng kính, một cách danh dự
in a way that maintains a person's dignity or earns respect
Các ví dụ
The general was honorably recognized for his leadership in the crisis.
Vị tướng đã được vinh dự công nhận vì sự lãnh đạo của mình trong cuộc khủng hoảng.
Cây Từ Vựng
dishonorably
honorably
honorable
honor



























