honorably
ho
ˈɒ
o
no
rab
rəb
rēb
ly
li
li
honourably

Định nghĩa và ý nghĩa của "honorably"trong tiếng Anh

honorably
01

một cách đáng kính, với danh dự

with honesty, fairness, and a commitment to moral values 
honorably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She handled the dispute honorably, refusing to spread rumors. 

Cô ấy giải quyết tranh chấp một cách đáng kính, từ chối lan truyền tin đồn.

02

một cách đáng kính, một cách danh dự

in a way that maintains a person's dignity or earns respect 
Các ví dụ
After years of service, she retired honorably from the firm. 

Sau nhiều năm phục vụ, cô ấy đã nghỉ hưu một cách danh dự khỏi công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng