homy
ho
ˈhoʊ
how
my
mi
mi
/hˈə‌ʊmi/
homey

Định nghĩa và ý nghĩa của "homy"trong tiếng Anh

01

ấm cúng, thoải mái

having a feeling of home; cozy and comfortable
01

bạn thân, đồng chí

a close friend or companion, often used in casual, affectionate contexts
Các ví dụ
I ’m just hanging out with my homey this weekend.
Tôi chỉ đang đi chơi với bạn thân của tôi vào cuối tuần này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng