Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
homy
01
ấm cúng, thoải mái
having a feeling of home; cozy and comfortable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
homiest
so sánh hơn
homier
có thể phân cấp
Homy
01
bạn thân, đồng chí
a close friend or companion, often used in casual, affectionate contexts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
homeys
Các ví dụ
I ’m just hanging out with my homey this weekend.
Tôi chỉ đang đi chơi với bạn thân của tôi vào cuối tuần này.
Cây Từ Vựng
homy
home



























