homogenous
Pronunciation
/həˈmɑdʒənəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "homogenous"trong tiếng Anh

homogenous
01

đồng nhất, thuần nhất

of the same or a similar kind or nature
homogenous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most homogenous
so sánh hơn
more homogenous
có thể phân cấp
Các ví dụ
That neighborhood is remarkably homogenous in architecture — every house follows the same Victorian style.
Khu phố đó đáng chú ý đồng nhất về kiến trúc—mỗi ngôi nhà đều theo cùng một phong cách Victoria.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng