homogeneity
Pronunciation
/ˌhɑmədʒəˈniəti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "homogeneity"trong tiếng Anh

Homogeneity
01

tính đồng nhất, sự giống nhau

things that are alike or have the same qualities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Despite minor differences, the political parties showed a strong homogeneity in their policies.
Mặc dù có những khác biệt nhỏ, các đảng chính trị đã thể hiện sự đồng nhất mạnh mẽ trong chính sách của họ.
02

tính đồng nhất, sự đồng đều

something is the same all the way through, without differences
Các ví dụ
The milk was stirred until it reached complete homogeneity in texture.
Sữa được khuấy cho đến khi đạt được độ đồng nhất hoàn toàn về kết cấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng