Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Homecoming
01
sự trở về nhà, sự trở về quê hương
the act of returning to one's home or place of origin
Các ví dụ
His homecoming to the town where he grew up was a nostalgic experience.
Sự trở về của anh ấy đến thị trấn nơi anh ấy lớn lên là một trải nghiệm đầy hoài niệm.
02
về nhà, ngày hội cựu học sinh
an annual event at schools and universities, welcoming back former students and celebrating community spirit and traditions
Các ví dụ
Students enjoyed the homecoming dance in the gym with live music.
Học sinh rất thích buổi khiêu vũ trở về nhà trong phòng tập thể dục với âm nhạc trực tiếp.
Cây Từ Vựng
homecoming
home
coming



























