hitherto
hi
ˌhɪ
hi
ther
ðə
dhē
to
ˈtu:
too

Định nghĩa và ý nghĩa của "hitherto"trong tiếng Anh

hitherto
01

cho đến nay, cho đến bây giờ

up until the present point in time 
hitherto definition and meaning
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The company has hitherto maintained a strong financial position, but recent changes may affect that. 

Công ty cho đến nay vẫn duy trì vị thế tài chính vững mạnh, nhưng những thay đổi gần đây có thể ảnh hưởng đến điều đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng