histone
his
ˈhɪs
his
tone
təʊn
tewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "histone"trong tiếng Anh

Histone
01

histone, protein histone

a type of protein that plays a structural role in the packaging of DNA into nucleosomes, fundamental units of chromatin 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
histones
Các ví dụ
Histones act as spools around which DNA winds, forming compact structures called nucleosomes. 

Histone hoạt động như những ống chỉ mà DNA cuộn quanh, tạo thành các cấu trúc chặt chẽ gọi là nucleosome.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng