Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Histology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Histology examines the structure of tissues under a microscope.
Mô học nghiên cứu cấu trúc của các mô dưới kính hiển vi.
Cây Từ Vựng
histologic
histologist
histology
histo



























