Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hissing
01
tiếng xì xì, tiếng rít
the act or sound of producing a prolonged and fricative noise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The tire slowly deflated, accompanied by a hissing noise of escaping air.
Lốp xe xẹp dần, kèm theo tiếng xì xào của không khí thoát ra.
Cây Từ Vựng
hissing
hiss



























