Histogram
volume
British pronunciation/hˈɪstəɡɹˌæm/
American pronunciation/ˈhɪstəˌɡɹæm/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "histogram"

Histogram
01

biểu đồ cột, biểu đồ histogram

a diagram consisting of bars with different heights that represent the amount of a variable
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store