hind end
hind
haɪnd
haind
end
ɛnd
end

Định nghĩa và ý nghĩa của "hind end"trong tiếng Anh

Hind end
01

phần sau, mông

the rear part of the body 
hind end definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hind ends
Các ví dụ
He slipped and landed squarely on his hind end. 

Anh ta trượt chân và ngã thẳng vào mông của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng