Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hind end
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hind ends
Các ví dụ
He slipped and landed squarely on his hind end.
Anh ta trượt chân và ngã thẳng vào mông của mình.



























