Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hilarious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hilarious
so sánh hơn
more hilarious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hilarious antics of the mischievous puppy brightened up their day.
Những trò nghịch hài hước của chú chó con tinh nghịch đã làm sáng lên ngày của họ.
Cây Từ Vựng
hilariously
hilarious



























