high up
high
haɪ
hai
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "high up"trong tiếng Anh

01

cao, trên cao

at a considerable height 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The nest was built high up in the tallest tree of the forest. 

Tổ chim được xây trên cao ở cây cao nhất trong rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng