Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
high-stepping
01
bước cao, di chuyển với bước cao
having or moving with a high step
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most high-stepping
so sánh hơn
more high-stepping
có thể phân cấp



























