high-security
high
haɪ
hai
se
si
cu
kjʊ
kyoo
ri
ri
ty
ti
ti
/hˈaɪsɪkjˈʊəɹɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "high-security"trong tiếng Anh

high-security
01

an ninh cao, siêu an ninh

designed to provide very strong protection against escape, theft, or attack
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most high-security
so sánh hơn
more high-security
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bank uses high-security measures to protect valuables.
Ngân hàng sử dụng các biện pháp an ninh cao để bảo vệ tài sản có giá trị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng