high-class
high
haɪ
hai
class
klæs
klās
/hˈaɪklˈas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "high-class"trong tiếng Anh

high-class
01

cao cấp, sang trọng

having superior quality, sophistication, or elegance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most high-class
so sánh hơn
more high-class
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng