Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hideous
01
ghê tởm, kinh khủng
ugly and extremely unpleasant to the sight
Các ví dụ
The sculpture was meant to be abstract, but many found its distorted form to be downright hideous.
Bức tượng được cho là trừu tượng, nhưng nhiều người thấy hình dạng méo mó của nó thực sự ghê tởm.
02
ghê tởm, kinh khủng
shockingly immoral or repulsive in a way that violates ethical or social norms
Các ví dụ
The novel describes a hideous betrayal between friends.
Cuốn tiểu thuyết mô tả một sự phản bội ghê tởm giữa những người bạn.
Cây Từ Vựng
hideously
hideousness
hideous



























