Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hideaway
01
nơi ẩn náu, sào huyệt
a hiding place; usually a remote place used by outlaws
02
nơi ẩn náu, nơi ẩn dật
a secluded place where one can retreat for privacy and solitude
Các ví dụ
The garden shed became her hideaway, a quiet spot to read and relax.
Nhà kho trong vườn trở thành nơi ẩn náu của cô, một nơi yên tĩnh để đọc sách và thư giãn.
Cây Từ Vựng
hideaway
hide
away



























