hexameter
hex
hɛk
hek
a
ˈsæ
me
mi
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "hexameter"trong tiếng Anh

Hexameter
01

thơ lục ngôn, câu thơ sáu chân

a metrical line of poetry consisting of six feet 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hexameters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng