hesitancy
he
ˈhɛ
he
si
zi
tan
tən
tēn
cy
si
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "hesitancy"trong tiếng Anh

Hesitancy
01

sự do dự, sự ngần ngại

the feeling or state of being unwilling or uncertain to do something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
02

sự do dự, sự miễn cưỡ

(plural) the act of unwillingness to do something 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

hesitancy
hesitance
hesit
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng