hesitating
he
ˈhɛ
he
si
ta
ˌteɪ
tei
ting
tɪng
ting
/hˈɛsɪtˌe‍ɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hesitating"trong tiếng Anh

hesitating
01

do dự, lưỡng lự

lacking decisiveness of character; unable to act or decide quickly or firmly
hesitating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hesitating
so sánh hơn
more hesitating
có thể phân cấp

Cây Từ Vựng

hesitatingly
unhesitating
hesitating
hesitate
hesit
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng