Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hermitage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hermitages
Các ví dụ
The old stone hermitage nestled deep in the forest was the perfect place for solitude and meditation.
Ẩn viện bằng đá cổ nằm sâu trong rừng là nơi hoàn hảo cho sự cô tịch và thiền định.
Cây Từ Vựng
hermitage
hermit



























