Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hermitage
Các ví dụ
The hermitage was simple yet cozy, with a small garden for growing vegetables and herbs.
Nơi ẩn dật đơn giản nhưng ấm cúng, với một khu vườn nhỏ để trồng rau và thảo mộc.
Cây Từ Vựng
hermitage
hermit



























