heroic
he
hi
roic
ˈroʊɪk
rowik
/hɪˈrəʊɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heroic"trong tiếng Anh

01

anh hùng, dũng cảm

displaying great bravery as that of a hero or heroine
heroic definition and meaning
Các ví dụ
The protagonist 's heroic journey to save the kingdom captivated readers of all ages.
Hành trình anh hùng của nhân vật chính để cứu vương quốc đã thu hút độc giả ở mọi lứa tuổi.
02

anh hùng, ấn tượng

impressive and surpassing ordinary expectations, especially in size or scale
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heroic
so sánh hơn
more heroic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The heroic struggle for civil rights paved the way for equality and justice for all.
Cuộc đấu tranh anh hùng cho quyền dân sự đã mở đường cho bình đẳng và công lý cho tất cả mọi người.
03

anh hùng, dũng cảm

relating to or characteristic of heroes from ancient stories or legends, often showcasing great bravery or noble qualities
Các ví dụ
Beowulf ’s battles against Grendel and the dragon reflect the heroic qualities celebrated in ancient epic literature.
Những trận chiến của Beowulf chống lại Grendel và con rồng phản ánh những phẩm chất anh hùng được ca ngợi trong văn học sử thi cổ đại.
04

anh hùng, ấn tượng

(of actions or behavior) impressive or ambitious in scale or scope
Các ví dụ
The rescue team 's heroic coordination covered hundreds of kilometers of terrain.
Sự phối hợp anh hùng của đội cứu hộ đã bao phủ hàng trăm km địa hình.
Heroic
01

thơ anh hùng, thể thơ anh hùng

a verse form traditionally used for epic or elevated subjects, such as dactylic hexameter or iambic pentameter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Milton wrote Paradise Lost in the heroic line of blank verse.
Milton đã viết Thiên đường đã mất bằng thể thơ trắng anh hùng ca.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng