hencoop
hen
hɛn
hen
coop
kup
koop
/hˈɛnkuːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hencoop"trong tiếng Anh

Hencoop
01

chuồng gà, nhà nuôi gia cầm

a farm building for housing poultry
hencoop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hencoops
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng