Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hendecagon
01
hình mười một cạnh, hendecagon
(geometry) a flat figure consisting of eleven straight sides and eleven angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hendecagons



























