henceforth
hence
ˈhɛns
hens
forth
fɔ:θ
fawth

Định nghĩa và ý nghĩa của "henceforth"trong tiếng Anh

henceforth
01

từ nay trở đi, kể từ bây giờ

used to indicate a starting point for a rule, action, event, etc. 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new policy, effective immediately, requires all employees to submit their weekly reports online henceforth. 

Chính sách mới, có hiệu lực ngay lập tức, yêu cầu tất cả nhân viên từ nay trở đi nộp báo cáo hàng tuần trực tuyến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng