hen party
hen
ˈhɛn
hen
par
pɑ:
paa
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "hen party"trong tiếng Anh

Hen party
01

tiệc chia tay độc thân, tiệc chỉ dành cho nữ

a party for women only 
hen party definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hen parties
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng