Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
hen
par
ty
/ˈhɛn pɑ:r.ti/
or /hen paar.ti/
syllabuses
letters
hen
ˈhɛn
hen
par
pɑ:r
paar
ty
ti
ti
/hˈɛn pˈɑːti/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hen party"trong tiếng Anh
Hen party
DANH TỪ
01
tiệc chia tay độc thân
, tiệc chỉ dành cho nữ
a party for women only
@langeek.co
Từ Gần
hen
hemp
hemorrhoids
hemorrhoid
hemorrhage
hen-peck
hence
henceforth
henchman
hencoop
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App