hectic
hec
ˈhɛk
hek
tic
tɪk
tik
/ˈhɛktɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hectic"trong tiếng Anh

01

bận rộn, hỗn loạn

extremely busy and chaotic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hectic
so sánh hơn
more hectic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The holiday season was particularly hectic for retail employees.
Mùa lễ đặc biệt bận rộn đối với nhân viên bán lẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng