Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hectic
01
bận rộn, hỗn loạn
extremely busy and chaotic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hectic
so sánh hơn
more hectic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The holiday season was particularly hectic for retail employees.
Mùa lễ đặc biệt bận rộn đối với nhân viên bán lẻ.



























