Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hebrew alphabet
01
bảng chữ cái Hebrew, hệ thống chữ viết Hebrew
a writing system used for the Hebrew language and other Jewish languages, consisting of 22 consonant letters and a system of vowel markers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Hebrew alphabets



























