Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heavyset
01
vạm vỡ, lực lưỡng
having a sturdy and robust build
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heavyset
so sánh hơn
more heavyset
có thể phân cấp
Các ví dụ
The heavyset bouncer at the club ensured a secure and orderly entrance.
Anh bảo vệ lực lưỡng ở câu lạc bộ đảm bảo lối vào an toàn và trật tự.
Cây Từ Vựng
heavyset
heavy
set



























