heavyset
Pronunciation
/ˈhɛviˌsɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heavyset"trong tiếng Anh

heavyset
01

vạm vỡ, lực lưỡng

having a sturdy and robust build
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heavyset
so sánh hơn
more heavyset
có thể phân cấp
Các ví dụ
The heavyset bouncer at the club ensured a secure and orderly entrance.
Anh bảo vệ lực lưỡng ở câu lạc bộ đảm bảo lối vào an toàn và trật tự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng