Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heartrending
01
đau lòng, xé lòng
causing intense sorrow or distress, often deeply affecting one's emotions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heartrending
so sánh hơn
more heartrending
có thể phân cấp
Các ví dụ
The heartrending tale of loss and longing depicted in the novel left readers emotionally shattered.
Câu chuyện đau lòng về mất mát và khao khát được miêu tả trong cuốn tiểu thuyết đã khiến độc giả tan nát cõi lòng.
Cây Từ Vựng
heartrending
heart
rending



























