Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heartland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
heartlands
Các ví dụ
Many industries are concentrated in the heartland, driving the national economy.
Nhiều ngành công nghiệp tập trung ở vùng trung tâm, thúc đẩy nền kinh tế quốc gia.
Cây Từ Vựng
heartland
heart
land



























