Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heartland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
heartlands
Các ví dụ
The plains of the Midwest are known as the agricultural heartland of the country.
Đồng bằng Midwest được biết đến như là trung tâm nông nghiệp của đất nước.
Cây Từ Vựng
heartland
heart
land



























