heart-whole
Pronunciation
/hˈɑːɹthˈoʊl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heart-whole"trong tiếng Anh

heart-whole
01

cống hiến nhiệt tình không điều kiện, với sự tận tâm nhiệt thành

with unconditional and enthusiastic devotion
heart-whole definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heart-whole
so sánh hơn
more heart-whole
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng