Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heart-to-heart
01
tâm sự, cuộc trò chuyện thân mật
an intimate talk in private
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
heart-to-hearts
heart-to-heart
01
tâm sự, chân thành
describing a conversation or discussion that is honest, open, and sincere, typically between close friends or family members
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heart-to-heart
so sánh hơn
more heart-to-heart
có thể phân cấp
Các ví dụ
They sat down for a heart-to-heart discussion about their future.
Họ ngồi xuống để có một cuộc thảo luận chân thành về tương lai của họ.



























