Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headgear
01
đồ đội đầu, mũ bảo hiểm
any item of clothing that covers the head, such as a hat, helmet, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headgears
02
đồ trang bị đầu ngựa, dụng cụ đeo đầu ngựa
stable gear consisting of any part of a harness that fits about the horse's head
03
máy tời ở miệng hầm mỏ, máy kéo
the hoist at the pithead of a mine



























