Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Haw
01
the nictitating membrane of a horse
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
haws
Các ví dụ
The mare's swollen haw partly covered the eye.
02
a thorny shrub or small tree of the genus Crataegus with clusters of spring flowers
Dialect
American
Các ví dụ
A white-flowered haw grew beside the farmhouse.
to haw
01
utter `haw'
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
haw
ngôi thứ ba số ít
haws
hiện tại phân từ
hawing
quá khứ đơn
hawed
quá khứ phân từ
hawed
Các ví dụ
He haws whenever anyone asks about the missing money.
haw
01
họ, dô
used in driving or guiding draft animals, such as horses or oxen, to turn to the left
Các ví dụ
Haw, Daisy! We're heading towards the north field.
Haw, Daisy! Chúng ta đang hướng về cánh đồng phía bắc.
LanGeek



























