havoc
ha
ˈhæ
voc
vək
vēk
British pronunciation
/hˈævək/

Định nghĩa và ý nghĩa của "havoc"trong tiếng Anh

01

sự tàn phá, hỗn loạn

a state of widespread chaos, confusion, or destruction
example
Các ví dụ
The new policy changes brought havoc to the company ’s workflow.
Những thay đổi chính sách mới đã gây ra hỗn loạn trong quy trình làm việc của công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store