hasty
hasty
'heɪsti
heisti
tasty

Định nghĩa và ý nghĩa của "hasty"trong tiếng Anh

01

vội vàng, hấp tấp

done with excessive speed or urgency 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
hastiest
so sánh hơn
hastier
có thể phân cấp
Các ví dụ
They made a hasty retreat when the weather turned bad. 

Họ đã rút lui vội vàng khi thời tiết trở nên xấu.

02

vội vàng, thiếu suy nghĩ

acting with too little consideration 
Các ví dụ
His hasty decision to quit the job left him unemployed for months. 

Quyết định vội vàng bỏ việc của anh ấy khiến anh ấy thất nghiệp trong nhiều tháng.

03

vội vàng, hấp tấp

acting too quickly or rashly, without sufficient thought or consideration 
Các ví dụ
He later realized that he was too hasty in his decision to quit his job without finding another one. 

Sau đó anh ấy nhận ra rằng mình đã quá hấp tấp khi quyết định nghỉ việc mà không tìm được việc khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng