hasty
has
ˈheɪs
heis
ty
ti
ti
British pronunciation
/hˈe‍ɪsti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hasty"trong tiếng Anh

01

vội vàng, hấp tấp

done with excessive speed or urgency
example
Các ví dụ
She prepared a hasty meal before running out the door.
Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn vội vàng trước khi chạy ra khỏi cửa.
02

vội vàng, thiếu suy nghĩ

acting with too little consideration
example
Các ví dụ
The committee issued a hasty judgment that sparked backlash.
Ủy ban đã đưa ra một phán quyết vội vàng gây ra phản ứng dữ dội.
03

vội vàng, hấp tấp

acting too quickly or rashly, without sufficient thought or consideration
example
Các ví dụ
The hasty driver did n’t notice the red light and almost caused an accident.
Người lái xe vội vàng không nhận thấy đèn đỏ và suýt gây ra tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store