Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hasty
01
vội vàng, hấp tấp
done with excessive speed or urgency
Các ví dụ
She prepared a hasty meal before running out the door.
Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn vội vàng trước khi chạy ra khỏi cửa.
Các ví dụ
The committee issued a hasty judgment that sparked backlash.
Ủy ban đã đưa ra một phán quyết vội vàng gây ra phản ứng dữ dội.
03
vội vàng, hấp tấp
acting too quickly or rashly, without sufficient thought or consideration
Các ví dụ
The hasty driver did n’t notice the red light and almost caused an accident.
Người lái xe vội vàng không nhận thấy đèn đỏ và suýt gây ra tai nạn.
Cây Từ Vựng
hastily
hastiness
overhasty
hasty
haste



























