Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
harmless
01
vô hại, không nguy hiểm
causing no danger or damage
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most harmless
so sánh hơn
more harmless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The puppy's playful behavior was harmless and endearing.
Hành động nghịch ngợm của chú cún con vô hại và đáng yêu.
Cây Từ Vựng
harmlessly
harmless
harm



























