harmless
harm
ˈhɑ:m
haam
less
ləs
lēs
hardnesshairlesshandless

Định nghĩa và ý nghĩa của "harmless"trong tiếng Anh

harmless
01

vô hại, không nguy hiểm

causing no danger or damage 
harmless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most harmless
so sánh hơn
more harmless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The puppy's playful behavior was harmless and endearing. 

Hành động nghịch ngợm của chú cún con vô hại và đáng yêu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng