Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
harmless
01
vô hại, không nguy hiểm
causing no danger or damage
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most harmless
so sánh hơn
more harmless
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite its loud appearance, the fireworks display was harmless and enjoyed by all.
Mặc dù xuất hiện ồn ào, màn pháo hoa vô hại và được mọi người yêu thích.
Cây Từ Vựng
harmlessly
harmless
harm



























