harmonica
har
hɑ:
haa
mo
ˈmɒ
mo
ni
ni
ca

Định nghĩa và ý nghĩa của "harmonica"trong tiếng Anh

Harmonica
01

kèn harmonica, kèn môi

a small mouth organ with a row of metal reeds, hold against the lips and played by blowing or sucking air 
harmonica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
harmonicas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng