hardship
hard
ˈhɑrd
haard
ship
ʃɪp
ship
/hˈɑːdʃɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hardship"trong tiếng Anh

Hardship
01

khó khăn, gian khổ

the condition or state of experiencing severe difficulty or suffering
Các ví dụ
She endured hardship after losing her job and having to support her family.
Cô ấy đã chịu đựng khó khăn sau khi mất việc và phải nuôi gia đình.
02

khó khăn, gian khổ

a specific event or instance of difficulty
Các ví dụ
The war brought many hardships to the civilian population.
Chiến tranh đã mang lại nhiều khó khăn cho dân thường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng