hard-nosed
hard
hɑ:d
haad
nosed
nəʊzd
newzd

Định nghĩa và ý nghĩa của "hard-nosed"trong tiếng Anh

hard-nosed
01

thực tế, thực dụng

guided by practical experience and observation rather than theory 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hard-nosed
so sánh hơn
more hard-nosed
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng