hapless
hap
ˈhæp
hāp
less
ləs
lēs
hiplesshatless

Định nghĩa và ý nghĩa của "hapless"trong tiếng Anh

hapless
01

không may, xui xẻo

unfortunate or unlucky, often experiencing difficulty or misfortune 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hapless
so sánh hơn
more hapless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hapless traveler lost his wallet and missed his flight, adding to his already troubled journey. 

Người du lịch không may đã đánh mất ví và lỡ chuyến bay, làm tăng thêm rắc rối cho hành trình vốn đã đầy khó khăn của anh ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng