haphazard
hap
hæp
hāp
ha
ˈhæ
zard
zɜrd
zērd
/hæphˈæzəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "haphazard"trong tiếng Anh

haphazard
01

một cách ngẫu nhiên, một cách bừa bãi

in a random, disorganized, or careless way
Informal
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The files were haphazard arranged, making it difficult to find anything.
Các tệp được sắp xếp lộn xộn, khiến khó tìm thấy bất cứ thứ gì.
haphazard
01

cẩu thả, bừa bãi

marked by great carelessness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most haphazard
so sánh hơn
more haphazard
có thể phân cấp
02

lộn xộn, ngẫu nhiên

with no particular order and planning
Các ví dụ
The decorations were hung in a haphazard manner, creating a chaotic look for the party.
Các đồ trang trí được treo một cách bừa bãi, tạo ra một cái nhìn hỗn loạn cho bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng