Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hanukkah
01
Lễ Hanukkah, Lễ hội Ánh sáng
an eight-day holiday when Jewish people celebrate the time that an important temple was given back to them
Các ví dụ
The story of Hanukkah reminds us of the triumph of light over darkness and the resilience of the Jewish people throughout history.
Câu chuyện về Hanukkah nhắc nhở chúng ta về chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối và sự kiên cường của người Do Thái trong suốt lịch sử.



























