hanukkah
ha
ˈhæ
nu
kkah
chanukah

Định nghĩa và ý nghĩa của "Hanukkah"trong tiếng Anh

Hanukkah
01

Lễ Hanukkah, Lễ hội Ánh sáng

an eight-day holiday when Jewish people celebrate the time that an important temple was given back to them 
Hanukkah definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
Các ví dụ
Families gather each year to celebrate Hanukkah, lighting the menorah and singing traditional songs. 

Các gia đình tụ tập mỗi năm để kỷ niệm Hanukkah, thắp sáng menorah và hát những bài hát truyền thống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng