Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hap
01
sự tình cờ, sự kiện ngẫu nhiên
an accidental happening
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
haps
to hap
01
xảy ra, ngẫu nhiên xảy ra
to happen by chance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
hap
ngôi thứ ba số ít
haps
hiện tại phân từ
happing
quá khứ đơn
happed
quá khứ phân từ
happed
Các ví dụ
The battle hap'd at dawn, with the warriors ready for whatever came.
Trận chiến hap vào lúc bình minh, với những chiến binh sẵn sàng cho bất cứ điều gì xảy đến.
Cây Từ Vựng
hapless
haply
mishap
hap



























