Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hangman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hangmen
Các ví dụ
The hangman prepared the gallows for the scheduled execution.
Đao phủ chuẩn bị giá treo cổ cho vụ hành hình theo kế hoạch.
02
người treo cổ, trò chơi đoán chữ
a word-guessing game where incorrect guesses gradually form a stick-figure, ending when the full figure is drawn
Cây Từ Vựng
hangman
hang
man



























