hangul
han
ˈhæn
hān
gul
gʌl
gal
/hˈanɡʌl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Hangul"trong tiếng Anh

Hangul
01

Hangul, bảng chữ cái tiếng Hàn

the native phonetic script of the Korean language, created in the 15th century under the reign of King Sejong the Great
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng